正規戰

zhèng guī zhàn chánh quy chiến

Hán Việt: chánh quy chiến · Pinyin: zhèng guī zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (quy) + (chiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 正規戰 hèngguīzhàn n. conventional warfare M:²chǎng