正視圖
chánh thị đồ
Hán Việt: chánh thị đồ · Pinyin: zhèng shì tú
Tổng quan
chính tả, sự chiếu thẳng
Nghĩa
Việt
- Cihui chính tả, sự chiếu thẳng
Eng
- Cihui 正視圖 hèngshìtú n. <mach.> front view; elevation M:¹zhāng
Hán Việt: chánh thị đồ · Pinyin: zhèng shì tú
chính tả, sự chiếu thẳng