正規化
chánh quy hóa
Hán Việt: chánh quy hóa · Pinyin: zhèng guī huà
Tổng quan
sự thông thường hoá, sự bình thường hoá, sự tiêu chuẩn hoá
Nghĩa
Việt
- Cihui sự thông thường hoá, sự bình thường hoá, sự tiêu chuẩn hoá
Eng
- Cihui 正規化 hèngguīhuà v. normalize; regularize ◆n. normalization; regularization; standardization
ja
- JMdict normalization|normalisation|standardization|standardisation