正規數 zhèng guī shǔ · chánh quy sổ Hán Việt: chánh quy sổ · Pinyin: zhèng guī shǔ Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 規 (quy) + 數 (sổ)Pinyinzhèng guī shǔHán Việtchánh quy sổCấu tạo正 + 規 + 數 · chánh + quy + sổ nghĩa thành phần: chánh + quy + sổ