正解理 chánh giải lí Hán Việt: chánh giải lí Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 解 (giải) + 理 (lí)Hán Việtchánh giải líCấu tạo正 + 解 + 理 · chánh + giải + lí nghĩa thành phần: chánh + giải + lí Nghĩa EngCihui orthoclastic