正言若反

zhèng yán ruò fǎn chánh ngôn nhược phản

Hán Việt: chánh ngôn nhược phản · Pinyin: zhèng yán ruò fǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (ngôn) + (nhược) + (phản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正言:正直的话。把正直的话当成反话。比喻误解他人的好意。