正誤表

zhèng wù biǎo chánh ngộ biểu

Hán Việt: chánh ngộ biểu · Pinyin: zhèng wù biǎo

Tổng quan

bảng đính chính

Cấu tạo: (chánh) + (ngộ) + (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảng đính chính

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 改正內容錯誤部分的報表、表格。

Eng

  • CC-CEDICT corrigenda
  • Cihui corrigenda

ja

  • JMdict errata|erratum|corrigenda|corrigendum

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

勘误表