正起勁 zhèng qǐ jìn · chánh khởi kính Hán Việt: chánh khởi kính · Pinyin: zhèng qǐ jìn Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 起 (khởi) + 勁 (kính)Pinyinzhèng qǐ jìnHán Việtchánh khởi kínhCấu tạo正 + 起 + 勁 · chánh + khởi + kính nghĩa thành phần: chánh + khởi + kính Nghĩa EngCihui at full blast