正路兒 chánh lộ nhi Hán Việt: chánh lộ nhi Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 路 (lộ) + 兒 (nhi)Hán Việtchánh lộ nhiCấu tạo正 + 路 + 兒 · chánh + lộ + nhi nghĩa thành phần: chánh + lộ + nhi Nghĩa EngCihui 正路兒 hènglùr ►See zhènglù