正軍戶 zhèng jūn hù · chánh quân hộ Hán Việt: chánh quân hộ · Pinyin: zhèng jūn hù Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 軍 (quân) + 戶 (hộ)Pinyinzhèng jūn hùHán Việtchánh quân hộCấu tạo正 + 軍 + 戶 · chánh + quân + hộ nghĩa thành phần: chánh + quân + hộ