正選的 chánh tuyển đích Hán Việt: chánh tuyển đích Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 選 (tuyển) + 的 (đích)Hán Việtchánh tuyển đíchCấu tạo正 + 選 + 的 · chánh + tuyển + đích nghĩa thành phần: chánh + tuyển + đích Nghĩa EngCihui first-string