正重氫 chánh trọng khinh Hán Việt: chánh trọng khinh Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 重 (trọng) + 氫 (khinh)Hán Việtchánh trọng khinhCấu tạo正 + 重 + 氫 · chánh + trọng + khinh nghĩa thành phần: chánh + trọng + khinh Nghĩa EngCihui orthodeuterium