正阻器 chánh trở khí Hán Việt: chánh trở khí Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 阻 (trở) + 器 (khí)Hán Việtchánh trở khíCấu tạo正 + 阻 + 器 · chánh + trở + khí nghĩa thành phần: chánh + trở + khí Nghĩa EngCihui posistor