正杂二行

chánh tạp nhị hành

Hán Việt: chánh tạp nhị hành

Tổng quan

chính tạp nhị hạnh (術語)淨土門所立。見二行及五正行條。☸

Cấu tạo: (chánh) + (tạp) + (nhị) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính tạp nhị hạnh (術語)淨土門所立。見二行及五正行條。☸