正電子

zhèng diàn zǐ chánh điện tử

Hán Việt: chánh điện tử · Pinyin: zhèng diàn zǐ

Tổng quan

positron (phản hạt của electron)

Cấu tạo: (chánh) + (điện) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui positron (phản hạt của electron)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種帶正電荷的基本粒子。質量和電子相等,為電子的反粒子。也稱為「陽電子」。

Eng

  • CC-CEDICT positron (antiparticle of the electron)
  • Cihui positron (antiparticle of the electron)