正面儿 chánh diện nhi Hán Việt: chánh diện nhi Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 面 (diện) + 兒 (nhi)Hán Việtchánh diện nhiTừ loạidanhCấu tạo正 + 面 + 兒 · chánh + diện + nhi nghĩa thành phần: chánh + diện + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mặt trướcBiên soạn 正面兒 hèngmiànr ►See zhèngmiànEngCihui 正面兒 hèngmiànr ►See zhèngmiàn Từ liên quan Gần nghĩa正面地 · 正面的 · 正面 · 正面攻击 · 正面攻擊 · 正面看台 · 面儿 · 正面图