正面兒 chánh diện nhi Hán Việt: chánh diện nhi Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 面 (diện) + 兒 (nhi)Hán Việtchánh diện nhiCấu tạo正 + 面 + 兒 · chánh + diện + nhi nghĩa thành phần: chánh + diện + nhi Nghĩa EngCihui 正面兒 hèngmiànr ►See zhèngmiàn