正面印頁 zhèng miàn yìn yè · chánh diện ấn hiệt Hán Việt: chánh diện ấn hiệt · Pinyin: zhèng miàn yìn yè Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 面 (diện) + 印 (ấn) + 頁 (hiệt)Pinyinzhèng miàn yìn yèHán Việtchánh diện ấn hiệtCấu tạo正 + 面 + 印 + 頁 · chánh + diện + ấn + hiệt nghĩa thành phần: chánh + diện + ấn + hiệt