正面图

zhèng miàn túchánh diện đồ

Hán Việt: chánh diện đồ · Pinyin: zhèng miàn tú

Tổng quan

Cấu tạo: 正 (chánh) + 面 (diện) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình chiếu chính diện
  • Biên soạn 正面圖 hèngmiàntú n. front view; elevation; obverse M:¹zhāng

Eng

  • Cihui 正面圖 hèngmiàntú n. front view; elevation; obverse M:¹zhāng
  • Tần suất từ 正面圖 hèngmiàntú n. front view; elevation; obverse M:¹zhāng

Đức

  • Handedict Aufrisszeichnung, Ansichtszeichnung (S, Arch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

正面地 · 正面的 · 正面 · 正面攻击 · 正面攻擊 · 正面看台 · 正面儿 · 正面版