正面圖

zhèng miàn tú chánh diện đồ

Hán Việt: chánh diện đồ · Pinyin: zhèng miàn tú

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (diện) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 正面圖 hèngmiàntú n. front view; elevation;obverse M:¹zhāng