正面看 zhèng miàn kàn · chánh diện khán Hán Việt: chánh diện khán · Pinyin: zhèng miàn kàn Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 面 (diện) + 看 (khán)Pinyinzhèng miàn kànHán Việtchánh diện khánCấu tạo正 + 面 + 看 · chánh + diện + khán nghĩa thành phần: chánh + diện + khán