正頭妻 zhèng tóu qī · chánh đầu thê Hán Việt: chánh đầu thê · Pinyin: zhèng tóu qī Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 頭 (đầu) + 妻 (thê)Pinyinzhèng tóu qīHán Việtchánh đầu thêCấu tạo正 + 頭 + 妻 · chánh + đầu + thê nghĩa thành phần: chánh + đầu + thê