正駕駛
chánh giá sử
Hán Việt: chánh giá sử · Pinyin: zhèng jià shǐ
Tổng quan
người nhảy dây, người đọc sách hay bỏ quãng, (động vật học) bướm nâu, (động vật học) cá thu đao, thuyền trưởng, (hàng không) hoa tiêu trưởng, (thể dục,thể thao) đội trưởng, thủ quân
Nghĩa
Việt
- Cihui người nhảy dây, người đọc sách hay bỏ quãng, (động vật học) bướm nâu, (động vật học) cá thu đao, thuyền trưởng, (hàng không) hoa tiêu trưởng, (thể dục,thể thao) đội trưởng, thủ quân
Eng
- CC-CEDICT pilot-in-command; captain (cf. 副駕駛|副驾驶[fu4 jia4 shi3], copilot)
- Cihui pilot-in-command; captain (cf. 副駕駛|副驾驶, copilot)