正駕駛
chánh giá sử
Hán Việt: chánh giá sử · Pinyin: zhèng jià shǐ
Tổng quan
người nhảy dây, người đọc sách hay bỏ quãng, (động vật học) bướm nâu, (động vật học) cá thu đao, thuyền trưởng, (hàng không) hoa tiêu trưởng, (thể dục,thể thao) đội trưởng, thủ quân
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cơ trưởng
- Google Alex v6 thuyền trưởng
Mainland
- Kaggle Zh-Vi skipper
Eng
- Cihui pilot-in-command; captain (cf. 副駕駛; 副驾驶, copilot)