正骨器 chánh cốt khí Hán Việt: chánh cốt khí Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 骨 (cốt) + 器 (khí)Hán Việtchánh cốt khíCấu tạo正 + 骨 + 器 · chánh + cốt + khí nghĩa thành phần: chánh + cốt + khí Nghĩa EngCihui orthotast