正體字
chánh thể tự
Hán Việt: chánh thể tự · Pinyin: zhèng tǐ zì
Tổng quan
dạng chuẩn của chữ Hán | (Đài Loan) chữ phồn thể (tức là chữ chưa giản thể)
Nghĩa
Việt
- Cihui dạng chuẩn của chữ Hán | (Đài Loan) chữ phồn thể (tức là chữ chưa giản thể)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形体合于规范的字。一般对异体字而言,如“堤”是正体字,“隄”是异体字。
Eng
- CC-CEDICT standard form of a Chinese character|(Tw) traditional (i.e. unsimplified) characters
- Cihui standard form of a Chinese character; (Tw) traditional (i.e. unsimplified) characters
ja
- JMdict traditional Chinese character|unsimplified Chinese character