正高興 chánh cao hưng Hán Việt: chánh cao hưng Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 高 (cao) + 興 (hưng)Hán Việtchánh cao hưngCấu tạo正 + 高 + 興 · chánh + cao + hưng nghĩa thành phần: chánh + cao + hưng Nghĩa EngCihui on the laugh