正齒音 chánh xỉ âm Hán Việt: chánh xỉ âm Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 齒 (xỉ) + 音 (âm)Hán Việtchánh xỉ âmCấu tạo正 + 齒 + 音 · chánh + xỉ + âm nghĩa thành phần: chánh + xỉ + âm Nghĩa EngCihui 正齒音 hèngchǐyīn n. 1. dentals 2. class of initials in <i>děngyùn</i> phonology