此中

thử trung

Hán Việt: thử trung

Tổng quan

trong này

Cấu tạo: (thử) + (trung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trong này

Eng

  • Cihui 此中 ǐzhōng v.p. <wr.> 1. among these 2. in this

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

个中