此恨綿綿

cǐ hèn mián mián thử hận miên miên

Hán Việt: thử hận miên miên · Pinyin: cǐ hèn mián mián

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (hận) + 綿 (miên) + 綿 (miên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 此恨綿綿 ǐhènmiánmián f.e. This resentment/sorrow will last forever.