此恨綿綿

cǐ hèn mián mián thử hận miên miên

Hán Việt: thử hận miên miên · Pinyin: cǐ hèn mián mián

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (hận) + 綿 (miên) + 綿 (miên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绵绵:延续不断的样子。这种遗恨缠绕心头,永远不能逝去。
  • Tân Hoa Tự Điển 绵绵延续不断的样子。这种遗恨缠绕心头,永远不能逝去。

Eng

  • Cihui 此恨綿綿 ǐhènmiánmián f.e. This resentment/sorrow will last forever.