此時此刻
thử thì thử khắc
Hán Việt: thử thì thử khắc · Pinyin: cǐ shí cǐ kè
Tổng quan
ngay vào lúc này
Nghĩa
Việt
- Cihui ngay vào lúc này
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 這個時候、現在。如:「二月春暖花開,此時此刻正是踏青的最佳時節。」
Eng
- CC-CEDICT at this very moment
- Cihui at this very moment