此時此地
thử thì thử địa
Hán Việt: thử thì thử địa · Pinyin: cǐ shí cǐ dì
Tổng quan
ở đây và bây giờ | hiện tại tình hình là vậy
Nghĩa
Việt
- Cihui ở đây và bây giờ | hiện tại tình hình là vậy
Eng
- CC-CEDICT here and now|as things stand
- Cihui here and now; as things stand