步兵兒 bộ binh nhi Hán Việt: bộ binh nhi Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 兵 (binh) + 兒 (nhi)Hán Việtbộ binh nhiCấu tạo步 + 兵 + 兒 · bộ + binh + nhi nghĩa thành phần: bộ + binh + nhi Nghĩa EngCihui 步兵兒 ùbīngr ►See bùbīng