步兵戰車

bù bīng zhàn chēbộ binh chiến xa

Hán Việt: bộ binh chiến xa · Pinyin: bù bīng zhàn chē

Tổng quan

Cấu tạo: 步 (bộ) + 兵 (binh) + 戰 (chiến) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xe chiến đấu bộ binh

Đức

  • Handedict Schützenpanzer (S, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

步兵大队 · 步兵部隊 · 戰車的御者 · 战车镰 · 步兵團 · 步兵学校 · 戰車城 · 战车推土机