步衝輪廓機 bộ xung luân khuếch ki Hán Việt: bộ xung luân khuếch ki Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 衝 (xung) + 輪 (luân) + 廓 (khuếch) + 機 (ki)Hán Việtbộ xung luân khuếch kiCấu tạo步 + 衝 + 輪 + 廓 + 機 · bộ + xung + luân + khuếch + ki nghĩa thành phần: bộ + xung + luân + khuếch + ki Nghĩa EngCihui nibbler