步衝輪廓機

bộ xung luân khuếch ki

Hán Việt: bộ xung luân khuếch ki

Tổng quan

Cấu tạo: (bộ) + (xung) + (luân) + (khuếch) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui nibbler