步衝輪廓法
bộ xung luân khuếch pháp
Hán Việt: bộ xung luân khuếch pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 步 (bộ) + 衝 (xung) + 輪 (luân) + 廓 (khuếch) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui nibbling
Hán Việt: bộ xung luân khuếch pháp
Cấu tạo: 步 (bộ) + 衝 (xung) + 輪 (luân) + 廓 (khuếch) + 法 (pháp)