步卒

bộ tốt

Hán Việt: bộ tốt

Tổng quan

hư Bộ binh 步兵, Bộ sư 步師. bộ tốt bộ tốt ☆Như Bộ binh 步兵, Bộ sư 步師.

Cấu tạo: (bộ) + (tốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Bộ binh 步兵, Bộ sư 步師. bộ tốt bộ tốt ☆Như Bộ binh 步兵, Bộ sư 步師.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 步兵。《史記.卷九一.黥布列傳》:「陛下發步卒五萬人,騎五千人,能以取淮南乎?」漢.李陵〈答蘇武書〉:「昔先帝授陵步卒五千,出征絕域。」

Eng

  • Cihui 步卒 bùzú n. foot soldier

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

步兵