步履蹣跚

bù lǚ pán shān bộ lí bàn san

Hán Việt: bộ lí bàn san · Pinyin: bù lǚ pán shān

Tổng quan

đi không vững | đi loạng choạng

Cấu tạo: (bộ) + (lí) + (bàn) + (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi không vững | đi loạng choạng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蹒跚:走路一瘸一拐的样子。形容走路腿脚不方便,歪歪倒倒的样了。
  • Tân Hoa Tự Điển 蹒跚走路一瘸一拐的样子。形容走路腿脚不方便,歪歪倒倒的样了。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to walk unsteadily; to hobble along
  • Cihui (idiom) to walk unsteadily; to hobble along