步态描记器 bộ thái miêu kí khí Hán Việt: bộ thái miêu kí khí Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 態 (thái) + 描 (miêu) + 記 (kí) + 器 (khí)Hán Việtbộ thái miêu kí khíTừ loạidanhCấu tạo步 + 態 + 描 + 記 + 器 · bộ + thái + miêu + kí + khí nghĩa thành phần: bộ + thái + miêu + kí + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 basographMainlandKaggle Zh-Vi basographEngCihui basograph Từ liên quan Gần nghĩa步态蹒跚 · 步态竞赛 · 步态优雅 · 步态袅娜 · 步态骄矜