步態嫋娜

bộ thái niệu na

Hán Việt: bộ thái niệu na

Tổng quan

Cấu tạo: (bộ) + (thái) + (niệu) + (na)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 步態裊娜 ùtài niǎonuó v.p. walk with a mincing step