步态竞赛 bộ thái cạnh tái Hán Việt: bộ thái cạnh tái Tổng quan điệu nhảy thưởng bánh (của người da đen) Cấu tạo: 步 (bộ) + 態 (thái) + 競 (cạnh) + 賽 (tái)Hán Việtbộ thái cạnh táiTừ loạidanhCấu tạo步 + 態 + 競 + 賽 · bộ + thái + cạnh + tái nghĩa thành phần: bộ + thái + cạnh + tái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cakewalkMainlandKaggle Zh-Vi cakewalk Từ liên quan Gần nghĩa步态蹒跚 · 竞赛地 · 竞赛的 · 竞赛者 · 竞赛马 · 步态优雅 · 步态袅娜 · 步态骄矜