步态优雅 bộ thái ưu nhã Hán Việt: bộ thái ưu nhã Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 態 (thái) + 優 (ưu) + 雅 (nhã)Hán Việtbộ thái ưu nhãTừ loạitínhCấu tạo步 + 態 + 優 + 雅 · bộ + thái + ưu + nhã nghĩa thành phần: bộ + thái + ưu + nhã Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 duyên dángBiên soạn v.p. walk gracefullyEngCihui 步態優雅 ùtài yōuyǎ v.p. walk gracefully Từ liên quan Gần nghĩa步态蹒跚 · 步态竞赛 · 优雅地 · 优雅的 · 优雅考究 · 步态袅娜 · 步态骄矜 · 步态描记器