步攆兒 bộ niện nhi Hán Việt: bộ niện nhi Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 攆 (niện) + 兒 (nhi)Hán Việtbộ niện nhiCấu tạo步 + 攆 + 兒 · bộ + niện + nhi nghĩa thành phần: bộ + niện + nhi Nghĩa EngCihui 步攆兒 ùniǎnr ►See bùniǎn