步數兒 bộ sổ nhi Hán Việt: bộ sổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 數 (sổ) + 兒 (nhi)Hán Việtbộ sổ nhiCấu tạo步 + 數 + 兒 · bộ + sổ + nhi nghĩa thành phần: bộ + sổ + nhi Nghĩa EngCihui 步數兒 ùshur n. <coll.> method