步槍槍託 bù qiāng qiāng tuō · bộ thương thương thác Hán Việt: bộ thương thương thác · Pinyin: bù qiāng qiāng tuō Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 槍 (thương) + 槍 (thương) + 託 (thác)Pinyinbù qiāng qiāng tuōHán Việtbộ thương thương thácCấu tạo步 + 槍 + 槍 + 託 · bộ + thương + thương + thác nghĩa thành phần: bộ + thương + thương + thác