步步深入

bù bù shēn rùbộ bộ thâm nhập

Hán Việt: bộ bộ thâm nhập · Pinyin: bù bù shēn rù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

一步一步地进入事物的内部。

Cấu tạo: 步 (bộ) + 步 (bộ) + 深 (thâm) + 入 (nhập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一步一步地进入事物的内部。

Từ liên quan

Gần nghĩa

步步為營 · 深入浅出 · 深入显出 · 深入人心 · 步步进逼 · 步步高升 · 深入骨髓 · 步步为营