步步留神 bộ bộ lưu thần Hán Việt: bộ bộ lưu thần Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 步 (bộ) + 留 (lưu) + 神 (thần)Hán Việtbộ bộ lưu thầnCấu tạo步 + 步 + 留 + 神 · bộ + bộ + lưu + thần nghĩa thành phần: bộ + bộ + lưu + thần Nghĩa EngCihui 步步留神 ùbùliúshén f.e. watch one's step