步步蓮花

bù bù lián huā bộ bộ liên hoa

Hán Việt: bộ bộ liên hoa · Pinyin: bù bù lián huā

Tổng quan

Cấu tạo: (bộ) + (bộ) + (liên) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原形容女子步态轻盈。后常比喻渐入佳境。
  • Tân Hoa Tự Điển 原形容女子步态轻盈◇常比喻渐入佳境。