步步高昇
bộ bộ cao thăng
Hán Việt: bộ bộ cao thăng · Pinyin: bù bù gāo shēng
Tổng quan
thăng tiến từng bước | tăng dần dần | ngày càng đi lên
Nghĩa
Việt
- Cihui thăng tiến từng bước | tăng dần dần | ngày càng đi lên
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 步步:表示距离很短;高升:往上升。指职位不断上升。
- Tân Hoa Tự Điển 步步表示距离很短;高升往上升。指职位不断上升。
Eng
- CC-CEDICT to climb step by step|to rise steadily|on the up and up
- Cihui 步步高升 ùbùgāoshēng f.e. gain promotion/eminence step by step