步武先賢 bộ võ tiên hiền Hán Việt: bộ võ tiên hiền Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 武 (võ) + 先 (tiên) + 賢 (hiền)Hán Việtbộ võ tiên hiềnCấu tạo步 + 武 + 先 + 賢 · bộ + võ + tiên + hiền nghĩa thành phần: bộ + võ + tiên + hiền Nghĩa EngCihui 步武先賢 ùwǔxiānxián f.e. tread in the footsteps of ancient worthies