步測法 bộ trắc pháp Hán Việt: bộ trắc pháp Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 測 (trắc) + 法 (pháp)Hán Việtbộ trắc phápCấu tạo步 + 測 + 法 · bộ + trắc + pháp nghĩa thành phần: bộ + trắc + pháp Nghĩa EngCihui pedimetry