步測計 bộ trắc kế Hán Việt: bộ trắc kế Tổng quan xem pedometer Cấu tạo: 步 (bộ) + 測 (trắc) + 計 (kế)Hán Việtbộ trắc kếCấu tạo步 + 測 + 計 · bộ + trắc + kế nghĩa thành phần: bộ + trắc + kế Nghĩa ViệtCihui xem pedometer